Máy bơm màng ARO 6661T3-3EB-C – Dòng 1-1/2 inch, thân nhựa, màng Santoprene bền bỉ
Máy bơm màng ARO 6661T3-3EB-C thuộc dòng Non-Metallic Pro Series với cỡ kết nối 1-1/2 inch, lưu lượng cao, thiết kế chuyên dụng cho môi trường hóa chất và công nghiệp xử lý nước. Với thân nhựa polypropylene và màng Santoprene đàn hồi cao, máy mang lại hiệu quả vận hành ổn định và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

1. Ưu điểm nổi bật của máy bơm màng ARO 6661T3-3EB-C
● Lưu lượng lớn – vận hành mạnh mẽ
Với lưu lượng 378.5 L/phút, máy đáp ứng tốt nhu cầu bơm liên tục trong nhà máy sản xuất và hệ thống xử lý nước quy mô lớn.
● Vật liệu Santoprene – đàn hồi và chống mài mòn cao
Chịu được hóa chất trung tính và chất ăn mòn nhẹ, màng Santoprene bền hơn trong các chu kỳ hoạt động kéo dài.
● Cấu trúc thân nhựa và trung tâm nhôm nhẹ
Dễ lắp đặt, chống ăn mòn, tối ưu chi phí bảo trì.
2. Ứng dụng tiêu biểu
– Ngành công nghiệp hóa chất, mạ kim loại, tẩy rửa công nghiệp.
– Bơm bùn loãng, nước thải, dung dịch có chứa hạt rắn nhỏ.
– Hệ thống xử lý môi trường, vận chuyển chất lỏng nhớt vừa.
Dưới đây là các lĩnh vực ứng dụng cụ thể của bơm màng khí nén:

3. Thông số kỹ thuật chi tiết bơm màng khí nén Aro 6661T3-3EB-C
Máy hoạt động ở áp suất khí nén tối đa 8.3 bar (120 psi), lưu lượng đạt đến 378,5 L/phút, chiều cao hút tối đa 4,2 m và có thể xử lý hạt rắn kích thước đến 6,4 mm. Các chi tiết van, đế, gioăng đều bằng Polypropylene, giúp tăng độ kín và tuổi thọ. Thiết bị vận hành ổn định trong dải nhiệt 0°C – 79°C, thích hợp cho các ngành hóa chất, xử lý nước, sơn – keo, thực phẩm và mỹ phẩm.
| Thông số kỹ thuật máy bơm màng ARO 6661T3-3EB-C | |
| Model | 6661T3-3EB-C |
| Kích thước kết nối | 1-1/2″ (inch) |
| Loại kết nối | 1-1/2″ ANSI Flange |
| Chất liệu màng | Santoprene – đàn hồi cao, bền hóa chất |
| Áp suất khí nén đầu vào | 120 psi (8.3 bar) |
| Vật liệu thân bơm | Polypropylene + Aluminum Center Body |
| Lưu lượng tối đa | 100 GPM (378.5 L/phút) |
| Áp suất làm việc tối đa | 120 psi (8.3 bar) |
| Chiều cao hút tối đa | 4.2 mét |
| Kích thước hạt rắn tối đa | 1/4″ (6.4 mm) |
| Bi van | Santoprene |
| Van / Đế / Gioăng | Polypropylene |
| Linh kiện kim loại | Thép không gỉ |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C – 79°C |
| Dòng sản phẩm | 1-1/2″ Non-Metallic Pro Series |
4. Kích thước bơm màng khí nén Aro 6661A3-3EB-C
Nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ, ARO 6661A3-3EB-C (1″) được thiết kế tối ưu cho không gian lắp đặt hạn chế với chiều cao 406 mm (16″), bề rộng đế 160 mm (6-5/16″) và chiều sâu 204 mm (8-1/16″), dễ dàng bố trí trong tủ máy hoặc khung bệ sẵn có. Đế bơm có đường tròn bu lông E = 81 mm, rãnh K = 11 mm và mặt đỡ H = 129 mm, giúp căn chỉnh nhanh, cố định chắc chắn và giảm rung lắc khi vận hành. Hệ thống kết nối tiêu chuẩn với mặt bích hút/xả 1″ ANSI và cổng khí nén 1/4-18 NPT cho phép lắp đặt nhanh, dễ dàng thay thế (retrofit) trên đường ống hiện hữu, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo hiệu suất vận hành ổn định.

5. Cấu tạo máy bơm khí nén 6661A3-3EB-C
Thân bơm: Làm từ nhựa Polypropylene (PP) có khả năng kháng hóa chất, chịu được môi trường ăn mòn, áp suất và ma sát cao, đảm bảo độ bền lâu dài.
Màng bơm: Sử dụng Santoprene (Santo) – vật liệu đàn hồi, chống mài mòn, có độ ma sát tốt và hầu như không bị ảnh hưởng bởi các dung môi thông thường.
Bi và đế bi: Cũng bằng Santoprene, chịu nhiệt và ma sát cao, hoạt động như van một chiều, giúp môi chất chảy đúng hướng và duy trì hiệu suất ổn định.


6. Hiệu suất bơm màng khí nén Aro 6661A3-3EB-C
Biểu đồ hiệu suất của bơm màng ARO 6661A3-3EB-C (1″) cho thấy mối quan hệ giữa lưu lượng và cột áp tại các mức áp suất khí nén 2.8 / 4.8 / 6.9 / 8.3 bar, được thử nghiệm với nước ở nhiệt độ môi trường. Ở cột áp gần 0 m, bơm đạt lưu lượng tối đa khoảng 165–170 L/phút tại áp 8.3 bar; khi cột áp tăng, lưu lượng giảm dần theo từng đường đặc tính, thấp nhất ở áp 2.8 bar. Ngoài ra, mức tiêu thụ khí nén dao động từ 5–22 L/s, tăng tương ứng với lưu lượng, trong khi đường NPSHr cho thấy cột áp hút yêu cầu cũng tăng dần khi bơm vận hành gần công suất cực đại.

7. Phụ tùng thay thế cho bơm màng Aro 6661A3-3EB-C (Spare parts)
Dưới đây là các phụ tùng thay thế cho bơm màng Aro 6661A3-3EB-C:
| Item | MÔ TẢ (EN) | MÔ TẢ (VI) | PART NO. | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rod | Trục bơm | 98724-1 | Thép cacbon |
| 2 | “O” Ring (3/32″ × 3/4″ o.d.) | Vòng đệm O ring | Y330-113 | Nitrile – cao su NBR |
| 3 | “O” Ring 5/8″ o.d. | Vòng đệm O ring | Y328-14 | PTFE (Teflon) |
| 4 | “O” Ring 11/16″ o.d. | Vòng đệm O ring | Y328-112 | PTFE (Teflon) |
| 5 | Plate | Miếng nẹp | 93441-2 | Thép cacbon |
| 6 | Diaphragm Nut (1/2″ – 20) | Nẹp màng | 93239-1 | Nhựa Polypropylene (PP) |
| 7/8 | Diaphragm | Màng bơm | 90533-B | Nhựa Santoprene (TPV) |
| 15 | Fluid Cap | Ốp trụ | 93235-[ ] | Nhựa Polypropylene (PP) |
| 19 | “O” Ring 2-1/8″ o.d. | Vòng đệm O ring | 93280 | Cao su EPR (ethylene-propylene) |
| 21 | Seat | Đế bi | 94707-1 | Nhựa Polypropylene (PP) |
| 22 | Ball | Bi | 93278-A | Nhựa Santoprene (TPV) |
| 24 | Washer (13/32″ i.d.) | Vòng đệm | 93360-1 | Thép không gỉ (Inox) |
| 25 | Bolt (3/8″ – 16 × 1-1/2″) | Bu lông | Y6-67-T | Thép không gỉ (Inox) |
| 26 | Bolt (3/8″ – 16 × 2-1/4″) | Bu lông | Y6-610-T | Thép không gỉ (Inox) |
| 27 | Bolt (5/16″ – 18 × 4-1/2″) | Bu lông | Y6-518-T | Thép không gỉ (Inox) |
| 28 | Washer (5/16″ i.d.) | Vòng đệm | 93359-1 | Thép không gỉ (Inox) |
| 29 | Nut (5/16″ – 18) | Đai ốc | 93886 | Thép không gỉ (Inox) |
| 33 | “O” Ring 1-5/8″ o.d. | Vòng đệm O ring | 93279 | Cao su EPR (ethylene-propylene) |
| 34 | Manifold, Outlet (Top) | Cổng hút trên | 93236-[ ] | Nhựa Polypropylene (PP) |
| 35 | Manifold, Foot (Bottom) | Cổng hút dưới | 93237-[ ] | Nhựa Polypropylene (PP) |
| 36 | Swivel | Cổng hút | 93238-[ ] | Nhựa Polypropylene (PP) |
| 37 | Clamp | Cùm clamp | 93283 | Thép không gỉ (Inox) |
| 38 | Bolt (1/4″ – 20 × 1-1/2″) | Bu lông | Y84-403-T | Thép không gỉ (Inox) |
| 39 | Nut (1/4″ – 20) | Đai ốc | Y12-4-S | Thép không gỉ (Inox) |
8. Chính sách bảo hành & hỗ trợ kỹ thuật
- Bảo hành 12 tháng theo tiêu chuẩn ARO
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật – lắp đặt tại VKIM
- Đầy đủ linh kiện thay thế chính hãng
9. Các dòng máy tương đương của máy bơm màng khí nén Aro 6661T3-3EB-C
Ngoài model ARO 6661T3-3EB-C, khách hàng cũng có thể tham khảo thêm các mã máy bơm tương đương có ứng dụng và hiệu suất gần tương đương khác dưới đây:
- ARO-6661A3-344-C
- ARO-666170-344-C
- ARO-666170-3EB-C
- ARO-66617B-244-C
- ARO-6661T3-344-C
- ARO-6661T3-3EB-C
10. Các dòng máy bơm màng có sẵn tại Vkim
Máy bơm màng ARO được đánh giá là một trong những thương hiệu dẫn đầu trong lĩnh vực bơm màng khí nén. Sở hữu thiết kế công nghiệp chắc chắn, khung thân bền bỉ, dòng máy này đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài, đồng thời các linh kiện màng bơm cũng rất thuận tiện khi cần thay thế. Ngoài ra, VKim còn mang đến cho khách hàng nhiều lựa chọn với các dòng bơm màng khí nén chính hãng đến từ những thương hiệu nổi tiếng toàn cầu. Nhờ đó, người dùng dễ dàng tìm được sản phẩm phù hợp cho từng nhu cầu ứng dụng khác nhau. Sau đây là các danh mục bơm màng hiện có tại VKim:
>>>> Danh mục Máy bơm màng Husky
>>>> Danh mục máy bơm màng Aro
>>>> Danh mục Máy bơm màng Wilden
>>>> Danh mục Máy bơm màng Godo
11. Câu hỏi thường gặp về máy bơm màng khí nén ARO 6661T3-3EB-C
- Máy ARO 6661T3-3EB-C có bơm được hóa chất ăn mòn không?
Có. Vì phần tiếp xúc chất lỏng được làm từ polypropylene và Santoprene, máy chịu được nhiều loại hóa chất nhẹ đến trung bình ăn mòn, dung môi, axit loãng, kiềm loãng – tuy nhiên cần kiểm tra tương thích cụ thể với hóa chất sử dụng. - Lưu lượng thực tế của máy là bao nhiêu khi áp suất khí trung bình?
Dưới điều kiện áp suất khí lý tưởng, máy có thể đạt lưu lượng ~ 100 gpm (~378,5 L/phút). Trong thực tế, khi áp suất khí thấp hơn hoặc độ cao đẩy (cột áp) lớn, lưu lượng sẽ giảm. - Máy có thể bơm dung dịch chứa hạt rắn không?
Có. Máy có khả năng xử lý hạt rắn đường kính lên tới ~ 1/4 inch (~6,35 mm). Tuy nhiên, nếu hạt rắn lớn hơn hoặc có tính mài mòn cao thì cần cân nhắc lựa chọn loại vật liệu phù hợp. - Ưu điểm lớn nhất khi chọn model này là gì?
Máy có thiết kế “non-metallic” giúp kháng hóa chất tốt, cấu tạo dạng ly hợp – dễ bảo trì (bi, đế bi, màng dễ thay thế), cho hiệu suất cao, hoạt động ổn định, và nhiều lựa chọn cổng kết nối (flange / manifold). - VKIm có hỗ trợ phụ tùng và bảo trì không?
Có. VKim sẽ cung cấp phụ tùng thay thế (dịch vụ đế bi, bi, màng, seal kit) và hỗ trợ bảo trì, sửa chữa để đảm bảo máy vận hành ổn định lâu dài.
Liên hệ tư vấn & báo giá
📞 Hotline: 0902.812.168
📧 Email: Vkimcompany@gmail.com
🌐 Website: https://maybommangkhinen.com/
Đặt mua máy bơm màng ARO 6661T3-3EB-C hoặc tại đây chính hãng tại VKIM – giải pháp bền bỉ cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt!
Từ khóa phụ: aro 6661T3-3EB-C, bơm màng thân nhựa công nghiệp, diaphragm pump santoprene, bơm xử lý nước thải, máy bơm màng 1.5 inch aro



Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bơm màng ARO 6661T3-3EB-C dòng 1/2 inch, thân Nhựa PP”