Máy bơm màng khí nén Aro 6662A3-344-C kết nối mặt bích dòng 2 inch, thân nhựa Polypropylen
Máy bơm màng khí nén ARO 6662A3-344-C là model cao cấp của thương hiệu ARO – Ingersoll Rand (Mỹ), thuộc phân khúc 2 inch với khả năng bơm lưu lượng lớn và vận hành ổn định. Dòng bơm này được thiết kế để xử lý các chất lỏng ăn mòn, có độ nhớt thấp đến trung bình hoặc chứa hạt rắn nhỏ, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Với thân bơm bằng nhựa Polypropylene chống ăn mòn, màng PTFE chịu hóa chất và có tuổi thọ cao, bơm đạt lưu lượng tối đa khoảng 548 L/phút, hoạt động hiệu quả trong các lĩnh vực hóa chất, nước thải, xăng dầu, dung môi, thực phẩm và dược phẩm, đảm bảo an toàn và độ bền vượt trội trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.

1. Ưu điểm nổi bật của bơm màng Aro 6662A3-344-C
Máy bơm màng khí nén ARO 6662A3-344-C sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng trong các môi trường công nghiệp khác nhau:
- Khả năng bơm đa dạng: Phù hợp cho nhiều loại chất lỏng như hóa chất, dung môi, sơn, mực in, thực phẩm, dược phẩm, bùn và chất thải công nghiệp.
- Hiệu suất cao: Đạt lưu lượng tối đa 548 L/phút và áp suất đến 8.3 bar, đảm bảo hiệu quả bơm ổn định, đáp ứng nhu cầu công suất lớn.
- An toàn tuyệt đối: Hoạt động bằng khí nén, loại bỏ nguy cơ cháy nổ và tia lửa điện, phù hợp môi trường dễ cháy.
- Khả năng tự mồi và chạy khô: Có thể tự hút chất lỏng, vận hành an toàn ngay cả khi chạy khô hoặc tắc đầu xả.
- Thiết kế đơn giản – dễ bảo trì: Cấu trúc tinh gọn, dễ tháo lắp, giúp vệ sinh và bảo dưỡng nhanh chóng, tiết kiệm chi phí vận hành.
2. Ứng dụng nổi bật của máy bơm màng khí nén ARO 6662A3-344-C:
Máy bơm màng khí nén ARO 6662A3-344-C được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng bơm linh hoạt và chịu hóa chất tốt:
- Ngành hóa chất: Dùng để bơm axit, bazơ, dung môi và các loại hóa chất ăn mòn.
- Ngành thực phẩm & đồ uống: Bơm nguyên liệu lỏng, siro, nước trái cây, dầu ăn và các dung dịch thực phẩm an toàn.
- Ngành dược phẩm: Phù hợp cho dung dịch thuốc, hóa chất y tế và nguyên liệu sản xuất dược phẩm.
- Ngành sơn & mực in: Sử dụng để bơm sơn, mực in, keo và dung môi pha loãng trong quy trình sản xuất.
- Ngành xử lý nước & nước thải: Bơm bùn, nước thải, hóa chất xử lý trong hệ thống môi trường.
- Ngành sản xuất công nghiệp: Ứng dụng để bơm keo, chất kết dính, nhựa lỏng và các dung dịch phụ trợ trong dây chuyền sản xuất.
Dưới đây là các lĩnh vực ứng dụng cụ thể của bơm màng khí nén:

3. Thông số kĩ thuật máy bơm màng khí nén ARO 6662A3-344-C
Máy bơm màng khí nén ARO 6662A3-344-C là dòng bơm công nghiệp cao cấp của Ingersoll Rand – USA, nổi bật với hiệu suất mạnh mẽ và độ bền vượt trội. Bơm được thiết kế với thân nhựa Polypropylene, buồng bơm nhôm, cùng màng PTFE (Teflon) kết hợp Santoprene, mang lại khả năng chống ăn mòn và chịu hóa chất khắc nghiệt. Với lưu lượng tối đa 548 lít/phút, áp suất khí nén đến 8.3 bar và khả năng xử lý hạt rắn tới 6.4 mm, thiết bị đáp ứng hoàn hảo nhu cầu của nhiều ngành như hóa chất, xử lý nước thải, thực phẩm và dược phẩm.
Thông số chi tiết bơm màng Aro |
|
| Mã sản phẩm | 6662A3-344-C |
| Hãng sản xuất | Ingersoll Rand – USA |
| Vật liệu thân bơm | Nhựa Polypropylene |
| Vật liệu buồng bơm | Nhôm |
| Vật liệu màng bơm | PTFE (Teflon) |
| Vật liệu màng bơm hỗ trợ | Cao su Santoprene |
| Vật liệu bi | PTFE (Teflon) |
| Vật liệu đế bi | Nhựa Polypropylene |
| Lưu lượng bơm tối đa | 548 Lít/phút |
| Kích thước cổng cấp khí | 1/2″ Kết nối ren |
| Kích thước cổng hút, xả | 2″ Kết nối mặt bích |
| Áp suất khí nén tối đa | 8.3 Bar |
| Kích thước vật rắn qua bơm tối đa | 6.4 mm |
4. Kích thước máy bơm màng khí nén Aro 6662A3-344-C
Máy bơm màng khí nén ARO 6662A3-344-C sở hữu thiết kế chuẩn công nghiệp, giúp dễ dàng tích hợp vào nhiều hệ thống đường ống khác nhau. Bơm được trang bị mặt bích 2″ ANSI/DIN cho cả cổng hút và xả, cổng cấp khí nén 1/2 inch cùng cổng xả khí 3/4 inch, mang lại tính linh hoạt cao trong kết nối. Với kích thước tổng thể gọn gàng — cao 625 mm, rộng 545 mm — cùng kết cấu vững chắc, máy đảm bảo vận hành ổn định, bền bỉ và dễ dàng bảo trì trong quá trình sử dụng.

5. Cấu tạo máy bơm màng khí nén Aro 6662A3-344-C
Cấu tạo chi tiết máy bơm màng khí nén ARO 6662A3-344-C:
- Thân bơm: Làm từ nhựa Polypropylene (PP) có khả năng kháng hóa chất ăn mòn, bảo vệ tốt các bộ phận bên trong và phù hợp với môi trường có tính axit hoặc kiềm nhẹ.
- Màng bơm: Sử dụng Teflon (PTFE) – vật liệu có độ chịu nhiệt, chống ăn mòn và ma sát thấp, giúp màng co giãn linh hoạt theo áp suất khí nén để tạo lực đẩy chất lỏng ổn định.
- Bi và đế bi: Đều được làm từ Teflon (PTFE), tạo bề mặt trơn nhẵn, kín khít, hoạt động như van một chiều giúp chất lỏng di chuyển đúng hướng, đồng thời giảm ma sát và tăng hiệu suất bơm.


6. Hiệu suất làm việc của bơm màng Aro 6662A3-344-C
Biểu đồ hiệu suất làm việc của máy bơm màng ARO 6662A3-344-C thể hiện khả năng vận hành ổn định và linh hoạt trong dải áp suất khí nén từ 2,8 bar đến 8,3 bar. Ở mức áp suất tối đa 8,3 bar, bơm đạt lưu lượng khoảng 480 lít/phút, đáp ứng hiệu quả nhu cầu bơm hút trong các dây chuyền công nghiệp. Bên cạnh đó, đường đặc tính NPSHr thấp cho thấy bơm dễ mồi, hạn chế xâm thực, giúp vận hành êm ái, bền bỉ và tiết kiệm năng lượng trong quá trình sử dụng.

7. Phụ tùng thay thế cho bơm màng Aro 6662A3-344-C (Spare parts)
Dưới đây là các phụ tùng thay thế cho bơm màng Aro 6662A3-344-C
| Item | MÔ TẢ (EN) | MÔ TẢ (VI) | PART NO. | Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Rod | Trục bơm | 98720-1 | Thép cacbon |
| 2 | “O” Ring (3/32″ x 1″ o.d.) | Vòng đệm | Y330-117 | Nitrile – cao su NBR |
| 3 | O’ ring (3/4″ o.d.) | Vòng đệm | Y328-16 | Nhựa Santoprene (TPV) |
| 4 | O’ ring (7/8″ o.d.) | Vòng đệm | Y328-208 | Nhựa PTFE (Teflon) |
| 5 | Plate | Miếng nẹp | 92752 | Thép cacbon |
| 6 | Diaphragm Nut | Nẹp màng | 93243-1 | Nhựa Polypropylene (PP) |
| 15 | Fluid Cap | Ốp trụ | 94905-1 | Nhựa Polypropylene (PP) |
| 19 | O’ ring (4″ o.d.) | Vòng đệm | 95910 | Nhựa Teflon |
| 21 | Seat | Đế bi | 97171-1 | Nhựa Polypropylene (PP) |
| 22 | Ball | Bi bơm | 93358-4 | Nhựa Teflon |
| 24 | Washer (3/8″) | Vòng đệm | 93360-1 | Thép không gỉ (Inox) |
| 25 | Bolt (3/8″-16 x 1-3/4″) | Bu lông | Y6-68-T | Thép không gỉ (Inox) |
| 26 | Bolt (3/8″-16 x 2-3/4″) | Bu lông | Y6-612-T | Thép không gỉ (Inox) |
| 28 | Washer (5/16″) | Vòng đệm | 93359-1 | Thép không gỉ (Inox) |
| 29 | Nut (5/16″-18) | Y125-S | Thép không gỉ (Inox) | |
| 33 | O’ ring (2-3/4″ o.d.) | Vòng đệm | 93363-1 | Nhựa Teflon |
| 34 | Manifold, Outlet (Top) | Ống xả | 932421 | Nhựa Polypropylene (PP) |
| 35 | Manifold, Foot (Bottom) | Cổng hút | 93241-1 | Nhựa Polypropylene (PP) |
| 36 | Swivel | 93240-1 | Nhựa Polypropylene (PP) | |
| 37 | Clamp | Cùm | 93357-1 | Thép không gỉ (Inox) |
| 38 | Bolt (1/4″-20 x 1-1/2″) | Bu lông | Y84-403-T | Thép không gỉ (Inox) |
| 39 | Nut (1/4″-20) | Y12-4-S | Thép không gỉ (Inox) | |
| 124 | Bolt (5/16″-18 x 3-1/4″) | Bu lông | Y6-514-T | Thép không gỉ (Inox) |
| “7/8” | Diaphragm | Màng bơm | 94617 / 94616 | Nhựa PTFE/ Nhựa Santoprene |
8. Một số lưu ý khi sử dụng bơm màng Aro 6662A3-344-C:
- Lựa chọn đúng model bơm: Cần chọn model phù hợp với lưu lượng, áp suất và đặc tính chất lỏng để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
- Lắp đặt chính xác: Tiến hành lắp đặt theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất, giúp bơm vận hành ổn định và an toàn.
- Bảo trì thường xuyên: Thực hiện bảo dưỡng định kỳ theo khuyến cáo để duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
9. Dịch vụ và bảo hành đối với dòng máy 66605J-344
- Bảo hành chính hãng 12 tháng
- Phụ tùng thay thế luôn sẵn: màng, bi, đế, gioăng
- Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí qua điện thoại/zalo
10. Các dòng máy tương đương của máy bơm màng khí nén Aro 66605j-344
Ngoài model ARO 6662A3-3EB-C, khách hàng cũng có thể tham khảo thêm các mã máy bơm tương đương có ứng dụng và hiệu suất gần tương đương khác dưới đây:
11. Các dòng máy bơm màng có sẵn tại Vkim
Máy bơm màng ARO được đánh giá là một trong những thương hiệu dẫn đầu trong lĩnh vực bơm màng khí nén. Sở hữu thiết kế công nghiệp chắc chắn, khung thân bền bỉ, dòng máy này đảm bảo khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài, đồng thời các linh kiện màng bơm cũng rất thuận tiện khi cần thay thế. Ngoài ra, VKim còn mang đến cho khách hàng nhiều lựa chọn với các dòng bơm màng khí nén chính hãng đến từ những thương hiệu nổi tiếng toàn cầu. Nhờ đó, người dùng dễ dàng tìm được sản phẩm phù hợp cho từng nhu cầu ứng dụng khác nhau. Sau đây là các danh mục bơm màng hiện có tại VKim:
>>>> Danh mục Máy bơm màng Husky
>>>> Danh mục máy bơm màng Aro
>>>> Danh mục Máy bơm màng Wilden
>>>> Danh mục Máy bơm màng Godo
12. Câu hỏi thường gặp về máy bơm màng khí nén ARO 6662A3-344-C
1. Máy bơm ARO 6662A3-344-C có bơm được hóa chất ăn mòn mạnh không?
-
Có thể, nếu hóa chất đó tương thích với vật liệu polypropylene, PTFE và Santoprene. Nếu hóa chất quá ăn mòn hoặc có tính oxi hóa mạnh, cần kiểm tra vật liệu tương thích hoặc chọn bản bơm kim loại.
2. Cổng hút/xả của bơm là bao nhiêu inch?
-
Bơm sử dụng kết nối flange 2 inch (ANSI/DIN) – tức cổng lớn hơn so với các dòng 1″ tiêu chuẩn, phù hợp với lưu lượng cao và ứng dụng công nghiệp.
3. Bơm có thể xử lý hạt rắn không?
-
Có. Máy hỗ trợ hạt rắn tối đa khoảng 6 mm (1/4 inch), chịu được các chất lỏng có chứa tạp chất vừa phải.
4. Khi lắp đặt bơm, cần lưu ý gì để bảo trì thuận tiện?
-
Nên chọn vị trí sao cho các nắp đậy thân bơm, van bi dễ tiếp cận. Sử dụng bulông và kết nối flange chuẩn để dễ tháo – thay phụ tùng. Cần có đường ống kích khí, van điều áp phù hợp để giữ hiệu suất ổn định.
5. VKim có cung cấp phụ tùng thay thế (màng, bi, đế bi) cho model này không?
-
Có. VKim cung cấp bộ sửa chữa (repair kit) cho phần wet end và air end của ARO 6662A3-344-C để khách hàng dễ dàng thay thế khi hao mòn mà không phải thay toàn bộ máy.
Liên hệ mua hàng
📞 Hotline: 0902.812.168
📧 Email: Vkimcompany@gmail.com
🌐Website: https://maybommangkhinen.com / https://maybommang.com.vn



Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bơm màng Aro 6662A3-344-C dòng 2 inch, thân nhựa PP”