1. Giới thiệu thương hiệu ARO
ARO – thương hiệu đến từ Mỹ, thuộc tập đoàn Ingersoll Rand, là một trong những hãng máy bơm màng khí nén hàng đầu thế giới. Sản phẩm của ARO được đánh giá cao nhờ hiệu suất ổn định, độ bền vượt trội, và khả năng tương thích đa dạng chất bơm – từ dung dịch hóa chất, sơn, dung môi, cho tới chất lỏng có độ nhớt cao.
Hiện nay, ARO có hai dòng sản phẩm nổi bật:
- PRO Series – Dòng tiêu chuẩn, mạnh mẽ, giá thành hợp lý.
- EXP Series – Dòng cao cấp, tích hợp van điều khiển thông minh và hiệu suất tối ưu.
2. Bảng tổng hợp các mã máy ARO bán chạy nhất hiện nay
Sau đây là bảng giá giá máy bơm màng ARO các dòng:
2.1 Dòng PRO Series – Metallic (Thân kim loại: Aluminum, Cast Iron, SS316)

| Model | Kích thước (inch) | Model thông dụng | Giá tham khảo (VNĐ) | Vật liệu thân | Vật liệu màng | Lưu lượng max (LPM) | Áp suất max (bar) | Ứng dụng tiêu biểu |
| 66612X-XXX-C | 1″ | 666120-3EB-C | ~11,600,000 | Aluminum / Inox 316 | PTFE, Santoprene | 178 | 8.3 | Bơm dung môi, keo, dầu nhẹ |
| 66617X-XXX-C | 1.5″ | 666170-3EB-C | ~17,800,000 | Aluminum / Inox 316 | PTFE, Nitrile | 378 | 8.3 | Bơm sơn, mực, dung dịch có hạt |
| 66620X-XXX-C | 2″ | 666270-EEB-C | ~27,700,000 | Aluminum / SST | PTFE, Santoprene | 548 | 8.3 | Bơm hóa chất, dầu công nghiệp |
| 66630X-XXX-C | 3″ | 666320-144-C | ~48,700,000 | Gang, Inox 316 | PTFE, Nitrile | 1040 | 8.3 | Bơm nước thải, dung dịch có cặn |
2.2 Dòng PRO Series – Non-Metallic (Thân nhựa PP, PVDF)
| Model | Kích thước (inch) | Model thông dụng | Giá tham khảo (VNĐ) | Vật liệu thân | Vật liệu màng | Lưu lượng max (LPM) | Áp suất max (bar) | Ứng dụng tiêu biểu |
| 66605X-XXX | 1/2″ | 66605J-344 | ~11,900,000 | Polypropylene / PVDF | PTFE, Santoprene | 49 | 6.9 | Bơm hóa chất nhẹ, axit loãng |
| 6661AX-XXX-C | 1″ | 6661A3-344-C | ~17,800,000 | PP / PVDF | PTFE, Nitrile | 178 | 8.3 | Bơm thực phẩm, dung môi |
| 6661TX-XXX-C | 1.5″ | 6661T3-344-C | ~35,500,000 | PP / PVDF | PTFE, Santoprene | 378 | 8.3 | Bơm dung dịch tẩy rửa, nước thải |
| 6662AX-XXX-C | 2″ | 6662A3-344-C | ~41,500,000 | PP / PVDF | PTFE, Santoprene | 548 | 8.3 | Bơm hóa chất đậm đặc, dung dịch ăn mòn |
2.3 Dòng EXP Series – Metallic

| Model | Kích thước (inch) | Model thông dụng | Giá tham khảo (VNĐ) | Vật liệu thân | Vật liệu màng | Lưu lượng max (LPM) | Áp suất max (bar) | Ứng dụng tiêu biểu |
| PD05 | 1/2″ | PD05P-BSS-STT | ~16,800,000 | Aluminum | PTFE, Santoprene | 55 | 6.9 | Bơm dung dịch mỏng, dầu nhẹ |
| PD07 | 3/4″ | PD07A-AAS-PAA | ~18,700,000 | Aluminum | PTFE, Santoprene | 56 | 6.9 | Bơm sơn, mực, dung môi |
| PD10 | 1″ | PD10A-BAP-FTT | ~38,300,000 | Aluminum, SST | PTFE, Neoprene | 200 | 8.3 | Bơm hóa chất, keo, dầu |
| PD15 | 1.5″ | PD15A-BAP-FTT | ~32,300,000 | Aluminum, SST | PTFE, Santoprene | 465 | 8.3 | Bơm thực phẩm, sơn công nghiệp |
| PD30 | 3″ | PD30A-BAP-AAA | ~44,400,000 | Aluminum, Inox | PTFE, Santoprene | 1040 | 8.3 | Bơm nước thải, dầu nhớt công nghiệp |
2.4 Dòng EXP Series – Non-Metallic (PP, PVDF)
| Model | Kích thước (inch) | Model thông dụng | Giá tham khảo (VNĐ) | Vật liệu thân | Vật liệu màng | Lưu lượng max (LPM) | Áp suất max (bar) | Ứng dụng tiêu biểu |
| PD01 | 1/4″ | PD01P-HPS-PTT-A | ~7,000,000 | Polypropylene, Acetal | PTFE, Nitrile | 20 | 8.6 | Bơm hóa chất, phòng thí nghiệm |
| PD03 | 3/8″ | PD03P-APS-PTT | ~15,700,000 | PP, Acetal | PTFE, Santoprene | 40 | 6.9 | Bơm hóa chất ăn mòn nhẹ |
| PD05 | 1/2″ | PD05P-AAS-STT | ~15,000,000 | PP, Acetal | PTFE, Santoprene | 55 | 6.9 | Bơm nước, hóa chất loãng |
| PD07 | 3/4″ | PD07P-APS-PTT | ~19,900,000 | Polypropylene | PTFE, Santoprene | 56 | 6.9 | Bơm sơn, dung môi, hóa chất nhẹ |
| PD15 | 1.5″ | PD15P-FPS-PTT | ~49,500,000 | PP, PVDF | PTFE, Santoprene | 465 | 8.3 | Bơm axit, dung dịch đặc |
| PD20 | 2″ | PD20P-FPS-PTT | ~86,400,000 | PP, PVDF | PTFE, Santoprene | 696 | 8.3 | Bơm dung dịch công nghiệp, nước thải hóa chất |
3. Đánh giá & lựa chọn phù hợp
| Tiêu chí | PRO Series | EXP Series |
| Giá thành | Rẻ hơn, dễ đầu tư ban đầu | Cao hơn, nhưng tiết kiệm lâu dài |
| Hiệu suất | Ổn định | Tối ưu, có hệ thống kiểm soát khí tự động |
| Độ bền | Cao, vật liệu tốt | Rất cao, màng bền hơn và ít hao mòn |
| Ứng dụng | Phù hợp với nhà xưởng, sản xuất vừa và nhỏ | Nhà máy hóa chất, sơn, thực phẩm quy mô lớn |
| Khả năng bảo trì | Dễ thay thế phụ kiện | Tích hợp thông minh, ít bảo dưỡng |
4. Địa chỉ mua bơm màng ARO chính hãng tại Việt Nam
Sản phẩm được bảo hành 12 tháng chính hãng tại VKIM – nhà phân phối máy bơm màng ARO uy tín toàn quốc. Giao hàng nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
Liên hệ mua hàng
📞 Hotline: 0902.812.168
📧 Email: Vkimcompany@gmail.com
🌐Website: https://maybommangkhinen.com / https://maybommang.com.vn
