Bảng thông số kỹ thuật các dòng bơm màng Husky phổ biến

Khi lựa chọn bơm màng khí nén Husky, nhiều doanh nghiệp thường chỉ quan tâm đến lưu lượng hoặc kích thước cổng kết nối. Tuy nhiên, để bơm hoạt động ổn định, tiết kiệm khí nén và đạt tuổi thọ cao, người dùng cần xem xét đầy đủ các thông số kỹ thuật như áp suất làm việc, vật liệu thân bơm, vật liệu màng bơm, kích thước hạt rắn cho phép, chiều cao hút và lưu lượng tối đa.

Trong bài viết này, Hanke sẽ tổng hợp bảng thông số bơm màng Husky của các model phổ biến nhất hiện nay, đồng thời hướng dẫn cách đọc catalogue Husky để lựa chọn thiết bị phù hợp với từng ngành công nghiệp.

1. Vì sao cần xem thông số kỹ thuật trước khi chọn bơm Husky?

Mỗi model Husky được thiết kế cho một dải lưu lượng và ứng dụng khác nhau. Nếu lựa chọn sai công suất hoặc vật liệu, bơm có thể gặp các vấn đề như:

  • Không đạt lưu lượng yêu cầu.
  • Tiêu hao khí nén lớn.
  • Màng bơm nhanh hỏng.
  • Giảm tuổi thọ van bi và đế van.
  • Tăng chi phí bảo trì.

Việc tham khảo thông số bơm màng Husky trước khi mua giúp doanh nghiệp:

  • Chọn đúng model theo nhu cầu.
  • Tối ưu chi phí đầu tư.
  • Tiết kiệm năng lượng.
  • Nâng cao hiệu suất vận hành.
  • Hạn chế thời gian dừng máy.

2. Các thông số quan trọng trong catalogue Husky

Khi mở catalogue Husky, bạn sẽ bắt gặp rất nhiều chỉ số kỹ thuật. Dưới đây là những thông số quan trọng nhất.

2.1. Lưu lượng tối đa (Maximum Flow)

Đây là lượng chất lỏng bơm có thể vận chuyển trong một phút hoặc một giờ.

Ví dụ:

  • Husky 515: khoảng 57 L/phút.
  • Husky 716: khoảng 61 L/phút.
  • Husky 1050: khoảng 189 L/phút.
  • Husky 1590: khoảng 378 L/phút.
  • Husky 2150: khoảng 568 L/phút.

Lưu lượng càng lớn thì khả năng cấp liệu càng cao.

2.2. Áp suất làm việc

Hầu hết các dòng Husky đều có:

  • Áp suất khí nén tối đa: 8,4 bar (120 psi).
  • Tỷ lệ truyền áp 1:1.

Điều này có nghĩa áp suất chất lỏng đầu ra gần tương đương áp suất khí nén cấp vào.

2.3. Kích thước cổng hút và cổng xả

Thông số này quyết định khả năng kết nối với hệ thống đường ống.

Các kích thước phổ biến gồm:

  • 1/2 inch
  • 3/4 inch
  • 1 inch
  • 1-1/2 inch
  • 2 inch

2.4. Vật liệu thân bơm

Catalogue Husky thường có nhiều phiên bản: Polypropylene (PP), PVDF, Nhôm, Gang, Inox 316.

Mỗi vật liệu sẽ phù hợp với từng loại hóa chất khác nhau.

2.5. Vật liệu màng bơm

Đây là thông số ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ.

Các loại phổ biến:

  • PTFE (Teflon)
  • Santoprene
  • Buna-N
  • EPDM
  • Viton

2.6. Kích thước hạt rắn cho phép

Đối với bơm bùn hoặc hóa chất có cặn, cần đặc biệt chú ý thông số này.

Model càng lớn thì khả năng vận chuyển hạt rắn càng cao.

3. Bảng thông số bơm màng Husky phổ biến

Để giúp người dùng dễ dàng lựa chọn thiết bị phù hợp, dưới đây là bảng tổng hợp thông số bơm màng Husky của các model được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Thông tin được tổng hợp từ catalogue Husky và các tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.

ModelKích thước cổngLưu lượng tối đaVật liệu thân bơm phổ biếnỨng dụng tiêu biểu
Husky 2051/4″19 L/phútNhôm, Acetal, PPDược phẩm, hóa chất, dung môi
Husky 3073/8″26 L/phútNhôm, Acetal, PPBơm hóa chất nhẹ, phòng thí nghiệm
Husky 5151/2″57 L/phútNhôm, PP, AcetalSơn, mực in, dung môi
Husky 7163/4″60 L/phútNhôm, PPSơn, dung môi, mực in
Husky 10501″189 L/phútNhôm, Inox 316, PPHóa chất, thực phẩm, nước thải
Husky 15901-1/2″454 L/phútNhôm, Inox 316Polymer, bùn, chất lỏng đặc
Husky 21502″567 L/phútNhôm, Inox 316, PP, PVDFHóa chất công nghiệp, nước thải
Husky 33003″1.135 L/phútNhôm, Inox 316, PPXử lý nước thải, khai khoáng, lưu lượng lớn

Lưu ý: Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào áp suất khí nén, chiều cao hút, chiều cao đẩy, độ nhớt của chất lỏng và điều kiện vận hành. Người dùng nên tham khảo catalogue Husky để xác định chính xác đường cong hiệu suất (Performance Curve) của từng model.

4. Thông số chi tiết từng dòng bơm màng Husky

4.1. Husky 205 – Giải pháp bơm lưu lượng nhỏ, độ chính xác cao

Husky 205 là model nhỏ nhất trong dòng bơm màng khí nén Husky. Thiết kế nhỏ gọn giúp dễ dàng lắp đặt trong không gian hẹp hoặc tích hợp vào các hệ thống định lượng.

Thông số nổi bật

  • Kích thước cổng hút/xả: 1/4 inch
  • Lưu lượng tối đa: 19 L/phút
  • Áp suất làm việc tối đa: 8,4 bar
  • Vật liệu thân bơm: Nhôm, Polypropylene (PP), Acetal
  • Màng bơm: PTFE, Santoprene, Buna, EPDM

Ưu điểm

  • Tiêu hao khí nén thấp.
  • Độ chính xác cao khi bơm lưu lượng nhỏ.
  • Hoạt động êm và ít rung.
  • Chi phí đầu tư hợp lý.

Ứng dụng

  • Bơm hóa chất trong phòng thí nghiệm.
  • Dược phẩm.
  • Mỹ phẩm.
  • Mực in.
  • Dung môi.

4.2. Husky 307 – Lựa chọn tối ưu cho hệ thống công suất nhỏ

Husky 307 là model được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để bơm hóa chất và dung dịch có lưu lượng trung bình.

Thông số kỹ thuật

  • Cổng hút/xả: 3/8 inch
  • Lưu lượng tối đa: 26 L/phút
  • Áp suất khí tối đa: 8,4 bar
  • Vật liệu: Nhôm, Acetal, PP
  • Có nhiều lựa chọn màng PTFE, Santoprene và EPDM.

Ưu điểm

  • Hiệu suất ổn định.
  • Dễ bảo trì.
  • Chi phí vận hành thấp.
  • Khả năng tự mồi tốt.

Ứng dụng

  • Hóa chất nhẹ.
  • Dung môi.
  • Phòng thí nghiệm.
  • Thiết bị chiết rót.

4.3 Husky 515 – Model bán chạy cho ngành sơn và mực in

Trong catalogue Husky, Husky 515 luôn nằm trong nhóm sản phẩm được sử dụng phổ biến nhờ khả năng hoạt động ổn định và giá thành hợp lý.

Thông số kỹ thuật

  • Kích thước cổng: 1/2 inch
  • Lưu lượng tối đa: 57 L/phút
  • Áp suất tối đa: 8,4 bar
  • Vật liệu: Nhôm, PP, Acetal

Ưu điểm

  • Thiết kế nhỏ gọn.
  • Tiết kiệm khí nén.
  • Dễ thay thế phụ tùng.
  • Hoạt động liên tục.

Ứng dụng

  • Sơn công nghiệp.
  • Mực in.
  • Keo.
  • Dung môi.
  • Chất tẩy rửa.

4.4. Husky 716 – Cân bằng giữa lưu lượng và hiệu quả vận hành

Husky 716 phù hợp với các doanh nghiệp vừa và nhỏ cần lưu lượng ổn định nhưng vẫn tiết kiệm chi phí đầu tư.

Thông số kỹ thuật

  • Cổng hút/xả: 3/4 inch
  • Lưu lượng tối đa: 60 L/phút
  • Áp suất làm việc: 8,4 bar
  • Vật liệu: Nhôm, Polypropylene

Điểm nổi bật

  • Tiêu hao khí nén thấp.
  • Van khí bền.
  • Hoạt động liên tục.
  • Khả năng tự hút tốt.

Ứng dụng

  • Sơn.
  • Dung môi.
  • Mực in.
  • Hóa chất.
  • Chất tẩy rửa.

4.5 Husky 1040

Đây là một trong những model bán chạy nhất.

Thông số:

  • Cổng 1 inch.
  • Lưu lượng 189 L/phút.
  • Áp suất 8,4 bar.
  • Có phiên bản PVDF chống ăn mòn.

Úng dụng:

  • Axit.
  • Kiềm.
  • Hóa chất xử lý nước.
  • Dung môi.

4.6 Husky 1050 – Dòng bơm phổ biến nhất hiện nay

Nếu tìm kiếm thông số bơm màng Husky trên thị trường, Husky 1050 gần như luôn xuất hiện đầu tiên nhờ dải ứng dụng rộng và hiệu suất cao.

Thông số kỹ thuật

  • Kích thước cổng: 1 inch
  • Lưu lượng tối đa: 189 L/phút
  • Áp suất tối đa: 8,4 bar
  • Vật liệu: Nhôm, Inox 316, PP, PVDF

Ưu điểm

  • Tiết kiệm khí nén hơn thế hệ cũ.
  • Lưu lượng lớn.
  • Độ bền cao.
  • Có nhiều lựa chọn vật liệu chống ăn mòn.

Ứng dụng

  • Axit.
  • Kiềm.
  • Hóa chất.
  • Thực phẩm.
  • Mỹ phẩm.
  • Nước thải nhẹ.

4.7. Husky 1590 – Giải pháp cho chất lỏng có độ nhớt cao

Husky 1590 được thiết kế để vận chuyển các loại chất lỏng đặc, bùn hoặc polymer với hiệu suất cao.

Thông số kỹ thuật

  • Cổng hút/xả: 1-1/2 inch
  • Lưu lượng tối đa: 454 L/phút
  • Áp suất tối đa: 8,4 bar
  • Vật liệu: Nhôm, Inox 316

Ưu điểm

  • Bơm được chất lỏng có độ nhớt cao.
  • Khả năng vận chuyển hạt rắn tốt.
  • Ít tắc nghẽn.
  • Tuổi thọ cao.

Ứng dụng

  • Polymer.
  • Bùn.
  • Keo.
  • Bột giấy.
  • Gốm sứ.
  • Sơn đặc.

4.8. Husky 2150 – Công suất lớn cho nhà máy công nghiệp

Husky 2150 là một trong những model được sử dụng phổ biến tại các nhà máy hóa chất và hệ thống xử lý nước thải.

Thông số kỹ thuật

  • Kích thước cổng: 2 inch
  • Lưu lượng tối đa: 567 L/phút
  • Áp suất làm việc: 8,4 bar
  • Vật liệu: Nhôm, Inox 316, PP, PVDF

Ưu điểm

  • Lưu lượng lớn.
  • Độ bền cao.
  • Chống ăn mòn tốt.
  • Dễ bảo trì.

Ứng dụng

  • Hóa chất công nghiệp.
  • Nước thải.
  • Xi mạ.
  • Khai khoáng.
  • Dầu khí.
  • Giấy

4.9. Husky 3300 – Dòng bơm lưu lượng cực lớn

Husky 3300 là model công suất lớn nhất trong danh sách, được thiết kế cho các hệ thống yêu cầu lưu lượng rất cao và vận hành liên tục.

Thông số kỹ thuật

  • Kích thước cổng: 3 inch
  • Lưu lượng tối đa: 1.135 L/phút
  • Áp suất tối đa: 8,4 bar
  • Vật liệu: Nhôm, Inox 316, Polypropylene

Ưu điểm

  • Lưu lượng cực lớn.
  • Hiệu suất vận hành cao.
  • Tiết kiệm năng lượng nhờ công nghệ van khí cải tiến.
  • Giảm thời gian bơm trong các hệ thống quy mô lớn.

Ứng dụng

  • Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp.
  • Khai khoáng.
  • Nhà máy hóa chất.
  • Nhà máy giấy.
  • Chế biến khoáng sản.
  • Trạm bơm lưu lượng lớn.

5. Cách đọc catalogue Husky đúng cách

Một catalogue Husky thường bao gồm:

  • Bản vẽ kích thước.
  • Đường cong lưu lượng.
  • Biểu đồ tiêu hao khí.
  • Danh sách vật liệu.
  • Mã phụ tùng.
  • Sơ đồ lắp đặt.
  • Hướng dẫn bảo trì.
  • Danh sách phụ kiện.

Đặc biệt, đường cong hiệu suất (Performance Curve) giúp xác định chính xác lưu lượng thực tế theo áp suất khí nén và áp suất đầu ra, từ đó tránh chọn bơm quá lớn hoặc quá nhỏ.

6. So sánh nhanh các model Husky theo nhu cầu sử dụng

Nhu cầuModel phù hợp
Lưu lượng dưới 30 L/phútHusky 205, Husky 307
Sơn, mực in, dung môiHusky 515, Husky 716
Hóa chất ăn mònHusky 1050 (PP hoặc PVDF)
Thực phẩm, mỹ phẩmHusky 1050 Inox 316
Polymer, chất lỏng đặcHusky 1590
Nước thải, hóa chất công nghiệpHusky 2150
Lưu lượng trên 1.000 L/phútHusky 3300

7. Kinh nghiệm chọn model Husky theo ứng dụng

7.1 Bơm hóa chất ăn mòn

Nên chọn:

  • Thân PVDF.
  • Màng PTFE.

Các model phù hợp:

  • Husky 1050.
  • Husky 1040.

7.2 Bơm dung môi

Nên chọn:

  • Inox 316.
  • PTFE.

Giúp chống ăn mòn và hạn chế phản ứng hóa học.

7.3 Bơm thực phẩm

Nên ưu tiên:

Inox 316.

Màng đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

7.4 Bơm bùn

Nên chọn:

  • Husky 1590.
  • Husky 2150.

Khả năng vận chuyển hạt rắn và chất lỏng có độ nhớt cao tốt hơn.

9. Những lưu ý khi xem thông số bơm màng Husky

Để chọn đúng model, ngoài thông số bơm màng Husky, người dùng nên cân nhắc thêm:

  • Độ nhớt của chất lỏng.
  • Nhiệt độ môi chất.
  • Kích thước hạt rắn.
  • Chiều cao hút.
  • Chiều cao đẩy.
  • Khoảng cách đường ống.
  • Áp suất khí nén thực tế tại nhà máy.
  • Môi trường lắp đặt (ATEX nếu có nguy cơ cháy nổ).

Không nên chỉ lựa chọn theo lưu lượng tối đa vì điều này có thể dẫn đến lãng phí chi phí đầu tư và tiêu hao khí nén.

vận hành.

10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Catalogue Husky gồm những thông tin gì?

Catalogue Husky cung cấp thông số kỹ thuật, bản vẽ kích thước, đường cong hiệu suất, mã phụ tùng, hướng dẫn lắp đặt và bảo trì.

2. Model Husky nào được sử dụng nhiều nhất?

Các model phổ biến gồm Husky 716, Husky 1040, Husky 1050, Husky 1590 và Husky 2150 nhờ dải lưu lượng đa dạng, phù hợp nhiều ứng dụng.

3. Làm sao chọn đúng thông số bơm màng Husky?

Cần dựa trên lưu lượng, áp suất, loại chất lỏng, độ nhớt, nhiệt độ, vật liệu thân bơm và vật liệu màng để lựa chọn model phù hợp.

4. Có thể tải catalogue Husky ở đâu?

Bạn có thể liên hệ nhà phân phối chính hãng hoặc truy cập website của nhà sản xuất để tải catalogue Husky mới nhất theo từng model.

5. Husky 1040 và Husky 1050 khác nhau như thế nào?

Hai model có lưu lượng tương đương, nhưng Husky 1050 được cải tiến về hiệu suất sử dụng khí nén, vận hành êm hơn và tiết kiệm năng lượng hơn trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

11. Kết luận

Qua bảng thông số bơm màng Husky trên, có thể thấy mỗi model đều được thiết kế để đáp ứng một nhóm ứng dụng riêng, từ các hệ thống định lượng lưu lượng nhỏ như Husky 205, Husky 307 đến các dây chuyền công nghiệp quy mô lớn với Husky 3300. Việc tham khảo catalogue Husky không chỉ giúp lựa chọn đúng lưu lượng mà còn đảm bảo chọn chính xác vật liệu thân bơm, màng bơm và cấu hình phù hợp với môi chất sử dụng. Đây là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư, nâng cao hiệu quả vận hành và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

12. Địa Chỉ Mua Máy Bơm Màng Husky Chính Hãng Uy Tín

Hiện nay trên thị trường có rất nhiều đơn vị cung cấp máy bơm màng khí nén Husky. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng sản phẩm và chế độ bảo hành chính hãng, doanh nghiệp nên lựa chọn các nhà cung cấp đáp ứng các tiêu chí sau:

  • Cam kết hàng chính hãng
  • Cung cấp đầy đủ chứng nhận CO, CQ.
  • Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
  • Tem nhãn và mã sản phẩm chính xác.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
  • Một đơn vị uy tín cần có đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ:
  • Lựa chọn model phù hợp.
  • Tư vấn vật liệu thân bơm.
  • Tư vấn vật liệu màng bơm theo từng loại hóa chất.
  • Chính sách bảo hành minh bạch
  • Bảo hành chính hãng.
  • Hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.
  • Cung cấp phụ tùng thay thế chính hãng.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm máy bơm màng Husky chính hãng với giá cạnh tranh, hãy ưu tiên các đơn vị có kinh nghiệm trong lĩnh vực bơm công nghiệp và có đội ngũ kỹ thuật chuyên môn cao.

Liên hệ mua hàng

 Hotline: 0902.812.168
 Email: Vkimcompany@gmail.com
Website: https://maybommangkhinen.com  /  https://maybommang.com.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *